gilbert and sullivan

gilbert and sullivan

A theater group performs a Gilbert and Sullivan operetta.

Định nghĩa

Danh từ riêng (không đếm được): - Âm nhạc tác phẩm của Gilbert Sullivan: "Gilbert and Sullivan" dùng để chỉ các vở opera hài hước (comic opera) do W.S. Gilbert (người viết lời) Arthur Sullivan (người soạn nhạc) sáng tác vào cuối thế kỷ 19. Thuật ngữ này cũng có thể chỉ phong cách âm nhạc đặc trưng của họ.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy có thể hát tất cả các tác phẩm của Gilbert Sullivan.)
  • (Nhóm kịch địa phương sẽ biểu diễn một vở kịch của Gilbert Sullivan vào cuối tuần này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Gilbert and Sullivan fan": người hâm mộ các tác phẩm của Gilbert Sullivan.

    • She is a huge Gilbert and Sullivan fan and has seen every production. ( ấy một người hâm mộ cuồng nhiệt các tác phẩm của Gilbert Sullivan đã xem mọi vở diễn.)
  • "Gilbert and Sullivan style": phong cách hài hước, châm biếm âm nhạc nhẹ nhàng đặc trưng của hai tác giả này.

    • The play had a Gilbert and Sullivan style, with witty lyrics and catchy tunes. (Vở kịch phong cách Gilbert Sullivan, với lời hát hóm hỉnh giai điệu dễ nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gilbertian (tính từ): liên quan đến phong cách hài hước, châm biếm của W.S. Gilbert.

    • The plot was Gilbertian in its absurd humor. (Cốt truyện mang phong cách Gilbertian với sự hài hước phi lý.)
  • Sullivan-esque (tính từ): giống với phong cách âm nhạc của Arthur Sullivan.

    • The melody had a Sullivan-esque charm. (Giai điệu nét duyên dáng kiểu Sullivan.)
Từ đồng nghĩa
  • Comic opera: opera hài hước (thể loại chung).
  • Savoy opera: tên gọi khác cho các vở opera của Gilbert Sullivan, chúng thường được trình diễn tại Nhà hát Savoy ở London.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sing through: hát toàn bộ một tác phẩm.
    • They sang through the entire Gilbert and Sullivan repertoire. (Họ đã hát qua toàn bộ các tác phẩm của Gilbert Sullivan.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a Gilbert and Sullivan buff": một người rất am hiểu yêu thích các tác phẩm của Gilbert Sullivan.

    • My grandfather is a Gilbert and Sullivan buff and can recite all the lyrics. (Ông tôi một người sành Gilbert Sullivan có thể đọc thuộc lòng tất cả lời hát.)
  • "Gilbert and Sullivan situation": một tình huống hài hước, lố bịch giống như trong các vở kịch của họ.

    • The meeting turned into a Gilbert and Sullivan situation with everyone arguing. (Cuộc họp biến thành một tình huống kiểu Gilbert Sullivan với mọi người tranh cãi.)